學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thùng, giỏ, thang chởmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篸 一头挑着一只空篸子。--陈残云《香飘四季》 篸cēn 1.见"篸篸"。 2.见"篸"。 篸zān 1.簪子。 2.插戴。 篸cǎn 1.方言。一种竹制盛器。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict