學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lọc rượumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簄 用竹编成的滤酒器具 自酿下黄花酒,亲提着这斑竹簄。--元·范康《竹叶舟》 指酒 近日秋雨足,公余试新簄。--宋·苏轼《溪堂读书》 簄 滤酒 今夜巫山真个好,花未落,酒新簄。--宋·苏轼《江城子》 簄chōu 1.滤酒用的竹具。 2.过滤(酒)。 3.酒。 4.无底竹筐。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict