字義Nghĩa
bẫy cá bằng tremáy dịch
duànĐOÁN
- 1.bẫy cá bằng tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簖 渔具名。插在水里捕鱼蟹用的竹或苇栅栏 鱼田半顷,围此蟹簖。--清·洪亮吉《与孙季逑书》 簖duàn 1.渔具名。插在河流中阻断鱼蟹行进的栅栏,常用竹枝或芦秆编成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
簨 — tre
Ghép từ các phần: