字義Nghĩa
loại ô to có tay cầm dài, dùng ở các quầy hàng đường phốmáy dịch
dēngĐĂNG
- 1.dù lớn cho quầy hàng
- 2.một loại nón tre hoặc rơm cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簦 古代有柄的笠,类似现在的伞 簦,笠盖也。从竹,登声。--《说文》。今之省雨伞也。 器名 簦dēng 1.古代长柄笠。犹今雨伞。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: