學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại ô to có tay cầm dài, dùng ở các quầy hàng đường phốmáy dịch

dēngĐĂNG

  1. 1.dù lớn cho quầy hàng
  2. 2.một loại nón tre hoặc rơm cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簦 古代有柄的笠,类似现在的伞 簦,笠盖也。从竹,登声。--《说文》。今之省雨伞也。 器名 簦dēng 1.古代长柄笠。犹今雨伞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict