學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẹp tóc, ghim tócmáy dịch

zānTRÂM

  1. 1.trâm cài tóc

zānTRÂM

  1. 1.biến thể cũ của 簪[zan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簪 (形声。从竹,賛声。古文字形,象针形头饰形。本义簪子。古人用来插定发髻或连冠于发的一种长针) 同本义 周主亡玉簪,令吏求之,三日不能得也。--《韩非子》 白头搔更短,浑欲不胜簪。--杜甫《春望》 又如簪冕(冠簪与冕服);簪绂(簪,冠簪;绂,丝制的帽带);簪裾(古时显贵所穿着的服饰);簪缨缙绅(比喻仕宦之人) 簪 插戴在头上 西门豹簪笔磬折,向河立待良久。--《史记·滑稽列传》 乃簪一花。--宋·司马光《训俭示康》 又如簪朵(犹簪花,戴花);簪挂(簪花挂彩);簪星曳月(形容佩带光彩耀眼) 簪zān ⒈绾住头发或把帽子别在头发上的一种首饰。长条形,用金属、玉石、兽骨等制成金~子。碧玉~。 ⒉插,戴~红花。 簪zǎn 1.疾速。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict