字義Nghĩa
héc-tô-métmáy dịch
bǎimǐ
- 1.héc-tô-mét (cách cũ)
- 2.chữ đơn tương đương với 百米[bai3 mi3]
bǎi3mi
- 1.糨 — (cổ) biến thể rút gọn của 百米[bai3 mi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粨bǎi 1.度量单位一百米的旧时省略写法。
héc-tô-métmáy dịch
bǎimǐ
bǎi3mi
粨bǎi 1.度量单位一百米的旧时省略写法。