字義Nghĩa
bánh gạomáy dịch
guǒQUẢ
- 1.bánh gạo (thường làm từ bột gạo nếp và hấp)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粿guǒ 1.米食。
組詞Từ chứa chữ này
- 粿汁kway chap (món súp mì Triều Châu)
- 粿條mì gạo phẳng
- 碗粿
- 粉粿kẹo dẻo làm từ bột sắn, đặc biệt là bột khoai lang (Tw)
- 炒粿條Chảo quốc tiếu — chả kway teow (mì sợi phẳng chiên xào, món ăn Đông Nam Á)
- 菜頭粿Bánh củ cải xào; chai tow kway