學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lên men gạomáy dịch

niè

  1. 1.糵 — (trang nhã) men rượu dùng để nấu rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糵niè ⒈生芽的米。 ⒉酿酒的曲媒~(喻定计陷害,使别人落下罪名。亦作媒孽”)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict