學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thức ăn khômáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糽 干粮 命士少休,食干糽。--《资治通鉴·唐纪》 又如干糽(干粮) 糽bèi 1.干饭;干粮。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict