學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép tơmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

紞 紞,冕冠县塞耳者。从糸,冘声。--《说文》。 王后亲织玄紞。--《国语·鲁语》 又如紞纩 缝在被端的丝带 象声词。击鼓声 紞dǎn 1.古代冠冕上用以系瑱的丝绳。 2.缝在被端的丝带。用以识别首尾。 3.象声词。击鼓声。参见"紞如"﹑"紞然"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 紞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict