學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại tơ lụa mỏngmáy dịch

chóuTRỪU

  1. 1.lụa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

紬 引出 燕见紬绎。--《汉书·谷永传》。注引其端绪也。” 紬大弦而雅声流。--宋玉《高唐赋》 又如紬绩(缀织,抽丝,纺绩) 缀集 紬绩晄。--《史记·历书》。索壹椉楟紬绩女工紬绩之意。” 紬史记。--《太史公自序》。索隐谓缀集也。” 又如紬次(缀集排列);紬绩(缀集;编集) 紬绎 紬chōu缀集,引出~绎(也作"抽绎"。阐述,引出头绪)。 紬chóu同"绸"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 紬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict