學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng chỉ để khâumáy dịch

bǐngBĂNG

  1. 1.Ikat, một loại lụa dệt
  2. 2.Kasuri
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

絣 古代氐族人用杂线织成的布 絣,氐人殊缕布也。--《说文》。 穿甲的绳子 妻自织甲絣。--《战国策》 絣 编织 日长晴昼,厌厌地,懒向窗前絣绣。--宋·佚名《壶中天》 缠缚;捆绑 絣bēng 1.用杂色线所织的布。《说文.纟部》"絣,氐人殊缕布也。"段玉裁注"殊缕布者,盖殊其缕色而相间织之。絣之言骈也。"一说为无文绮的线织布,或似今之连布。见王筠《说文句读.纟部》。 2.编穿铠甲的绳子。 3.继续。 4.通"绷"。引绳使直。亦指把用以书画刺绣的绢帛拉紧。 5.通"绷"。刺绣时用以绷紧布帛的工具。 绷子。 6.通"绷"。束缚;捆绑。 絣bīng 1.错杂;排列。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 絣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict