學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nối liềnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

絧dòng 1.鸿絧,相连貌。《文选.扬雄》"徽车轻武,鸿絧緁猎。"李善注"鸿絧,相连貌也。"一说直驰貌。见《汉书.扬雄传上》颜师古注。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 絧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict