學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đo lượng văn缯máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

絩tiào 1.量词。称文缯丝缕的数量。《说文.纟部》"絩,绮丝之数也。《汉律》曰'绮丝数谓之絩,布谓之緫,绶组谓之首。'"段玉裁注"言绮以见凡缯也。绮者,文缯也 。文缯丝尚有数,则余缯可知。其若干丝为一絩,未闻。"一说同"兆"。王筠句读"《算经》黄帝为法,数有十等,谓亿﹑兆﹑京﹑垓﹑秭﹑壤﹑沟﹑涧﹑正﹑载。案,兆盖絩 之省。丝数繁多,故谓之絩,非必果是十亿也。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 絩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict