學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải lanh tinh khiếtmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

絺 (形声。从糸,希声。本义细葛布) 同本义 絺,细葛也。--《说文》 葛之精者曰絺。--《小尔雅》 厥贡盐絺。--《书·禹贡》 幂用锡若絺。--《仪礼·大射仪》 袗絺络不入公门。--《礼记·曲礼》 又如絺衣(细葛布衣);絺素(细白葛布);絺葛(葛布);絺纩(葛布与丝绵)。也指细葛布的衣服。如絺服(葛布制的衣服);絺冕(祭社稷五祀时所穿的礼服) 古邑名。春秋时周地。在今河南省沁阳县西南 絺chī一种用葛纤维织成的细布。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 絺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict