學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây thừngmáy dịch

PHẤT

  1. 1.dây thừng nặng
  2. 2.dây khiêng quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

綍fú 1.同"绋"。引棺的大绳索。 2.帝王诏书。语出《礼记.缁衣》"王言如纶,其出如綍。"郑玄注"言言出弥大也。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 綍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict