系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
buộc, cột, siếtmáy dịch
téngĐẰNG
縢téng ⒈捆。〈引〉绳子。 ⒉封闭,约束。