學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải tơ tằm mịnmáy dịch

suìTUỆ

  1. 1.vải mịn và lỏng
  2. 2.tua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

繐suì ⒈用纸条、布条或丝线等扎成的装饰品灯~儿。旗~子。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 繐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict