學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nón lá, dù, dùi dùmáy dịch

sǎnTẢN

  1. 1.lụa trơn
  2. 2.biến thể của 傘|伞[san3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

繖sǎn ⒈挡雨或遮阳光的用具,可张可收雨~。太阳~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 繖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict