學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải lụa mỏngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

繻 彩色的丝织品 繻,缯采色。从糸,需声。--《说文》 亲解孝宗苃角之繻傅其首。--《宋史·韩彦直传》 细密的丝织品 繻,细密之罗也。--《玉篇》 汉代出入关隘的帛制通行证,上写字,分为两半,出入时验合 繻,帛边也。古者过关以符书帛裂而分之,若今券也。--《玉篇》 又如繻卷(古代作通行证用的符帛) 繻rú 1.彩色的缯帛。一说细密的罗。 2.古代作通行证用的帛。上写字,分成两半,过关时验合,以为凭信。 繻xū 1.彩色的缯帛。一说细密的罗。 2.古代作通行证用的帛。上写字,分成两半,过关时验合,以为凭信。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 繻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict