學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm mềm sợi gai bằng cách nấumáy dịch

  1. 1.sợi gai
  2. 2.mặc đồ gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纑lú 1.麻缕。 2.练麻。 3.指纺棉。 4.麻类植物。 5.两木间的空处。 6.通"垆"。一种黑色的土壤。 7.古国名。见《史记.周本纪》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict