學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây, sợimáy dịch

hóngHOÀNH

  1. 1.dây mũ
  2. 2.rộng lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纮hóng 1.古代冠冕上的带子。由颔下向上系于笄,垂馀者为缨。 2.帽带巾间宽阔,故引申为宽大。 3.编磬成组的绳子。 4.纲。提网的总绳。 5.引申为网。 6.维系; 包举。 7.犹维。指天地的周界。 8.通"宏"£大。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict