學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dải lụa hoặc dây dùng để đính trang sứcmáy dịch

PHẤT

  1. 1.dải đeo ấn
  2. 2.đai lưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绂 (形声。从糸,表示与线丝有关。本义系印章或佩玉用的丝带。绂的颜色依官位品级而不同) 同本义 降尊就卑,怀玺藏绂。--《文选·张衡·西京赋》 授单于印绂。--《汉书·匈奴传下》 古代作祭服的蔽膝 朱绂方来。--《易·困卦》 绂 fú ⒈〈古〉用于系挂印章或佩玉的丝带。 ⒉同"黻"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

给 — sợi 纟 dùng để treo trang sức 犮

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict