字義Nghĩa
vải lanh trắng dùng để mặc tangmáy dịch
diéĐIỆT
- 1.dải vải gai đeo trên đầu hoặc thắt lưng của người để tang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绖dié 1.古代丧服所用的麻带。扎在头上的称首绖,缠在腰间的称腰绖。 2.见"绖皇"。
vải lanh trắng dùng để mặc tangmáy dịch
diéĐIỆT
绖dié 1.古代丧服所用的麻带。扎在头上的称首绖,缠在腰间的称腰绖。 2.见"绖皇"。