學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải lanh trắng dùng để mặc tangmáy dịch

diéĐIỆT

  1. 1.dải vải gai đeo trên đầu hoặc thắt lưng của người để tang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绖dié 1.古代丧服所用的麻带。扎在头上的称首绖,缠在腰间的称腰绖。 2.见"绖皇"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict