學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải tơ mỏng, vải lụa hoa vănmáy dịch

língLĂNG

  1. 1.gấm
  2. 2.lụa mỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绫 细薄而有花纹的丝织品,一面光,像缎子 半匹红绡一丈绫,系向牛头充炭直。--白居易《卖炭翁》 又如绫券(彩绫制的货币);绫扇(薄绢制的扇子);绫纸(绫制的纸。古时官诰所用);绫衾(丝罗作成的衾被);绫帽(丝质的帽子) 现代丝织品名。采用斜纹组织或以斜纹为底的提花组织,以桑蚕丝或与人造丝交织而成 绫líng一种很薄而一面光滑的丝织物,可有花纹素广~。~罗绸缎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [líng] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict