學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dệt, xoắnmáy dịch

táoĐÀO

  1. 1.buộc
  2. 2.dây
  3. 3.xoắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绹táo 1.绞制绳索。《诗.豳风.七月》"昼尔于茅,宵尔索绹。"毛传"绹,绞也。"郑玄笺"夜作绞索,以待时用。"一说即绳索。陈奂传疏"索者,纠绳之名,绹即绳也。 索绹犹言纠绳。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict