學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây câu cámáy dịch

mínMÂN

  1. 1.dây
  2. 2.dây câu
  3. 3.chuỗi tiền xu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缗 (形声。又作緍”。从糸,昏声。本义钓鱼绳) 同本义 其钓维何?维丝伊缗。--《诗·召南·何彼秾矣》 又如振缗(挥动钓丝);缗纶(钓鱼用的丝线) 古代穿铜钱的绳子 贾人缗线。--《史记》 又如缗钱(用丝线串起来的钱);缗纇(穿钱的绳子。引申为钱) 古国名 姓 缗 用于成串的铜钱,每串一千文 钱千万缗。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如钱十万缗 缗 钓取鱼类 缗mín ⒈钓鱼用的绳子。 ⒉〈古〉穿铜钱用的绳子。〈引〉成串的铜钱,一千文为 一缗。 缗mián 1.用同"绵"。参见"缗蛮"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sión — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict