學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải lanh mặc trên ngực trong thời gianmáy dịch

cuīTHÔI

  1. 1.áo tang làm từ vải gai thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缞cuī 1.旧时丧服。用麻布条披于胸前。服三年之丧(臣为君﹑子为父﹑妻为夫)者用之。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict