學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vòi tơmáy dịch

qiāoSÀO

  1. 1.viền bằng mũi khâu ẩn

sāoSÀO

  1. 1.quay tơ từ kén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缲 缝纫方法,做衣服边或带子时把布边儿往里头卷进去,然后藏着针脚缝 缲sāo将蚕茧放在滚水里抽丝~丝。 缲qiāo ⒈一种缝纫法,将布边卷在里面缝,使不露针脚~边。~带子。 缲zǎo 1.深青带红色之帛。 2.冕旒的绳子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thuật; sợi chỉ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict