學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chum hoặc bình cổng dàimáy dịch

yīngOANH

  1. 1.lọ đất sét có cổ dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罃yīng 1.一种长颈汲瓶。 2.引申为泛指各种瓶子。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict