學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạngmáy dịch

CỔ

  1. 1.liên lụy
  2. 2.lưới bắt chim hoặc cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罟 (形声。从网,古声。本义网) 同本义。网的总称。引申为法网 罟,网也。--《说文》 畏此罪罟。--《诗·小雅·小明》 里革断其罟而弃之。--《国语·鲁语上》 不违农时,谷不可胜食也;数(罟不入洿池,鱼鳖,不可胜也。)--《孟子·梁惠王上》 又如罟罟(亦作罟姑”。宋元时蒙古族妇女所戴的一种冠名);罟戈(捕鱼捉鸟的工具);罟网(泛指鱼网) 罟 用网捕捉 罟gǔ〈古〉网(用于捕鱼)鱼~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (võng) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

mạng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict