學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cừumáy dịch

yuánNGUYÊN

  1. 1.dê hoang sừng lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羱yuán羱羊,形状像羊但较大,吃草,生活在高山地带。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict