學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bay lênmáy dịch

chōngXUNG

  1. 1.bay vút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翀 鸟直着向上飞 翀 天王子去,对日圣君怜。--唐·王维《恭懿太子抚歌》 翀chōng通"冲"。向上直飞。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict