學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông vũ dùng để trang trí quan tàimáy dịch

shàSÁP

  1. 1.quạt gỗ mang trong đám rước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翣shà 1.古代出殡时的棺饰,状如掌扇。 2.指古代仪仗中用的掌扇。 3.扇子。 4.称扇形之物。 5.古代扇形羽饰的车盖,以御风尘。 6.古代钟鼓架簨上的装饰。 7. 用同"歃"。参见"翣血"。 8.用同"眨"。参见"翣翣眼"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict