字義Nghĩa
một loại công cụ nông nghiệpmáy dịch
làoLẠO
- 1.một loại nông cụ (dạng khung chữ nhật) dùng để san phẳng đất
- 2.san phẳng đất bằng cách kéo công cụ này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耮hè鸟的羽毛洁白而润泽~鹅。~ ~仙鹤。
một loại công cụ nông nghiệpmáy dịch
làoLẠO
耮hè鸟的羽毛洁白而润泽~鹅。~ ~仙鹤。