學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cờ đầu có lông vũmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聄dào 1.即纛。顶上以羽毛为饰的旗。古代乐舞者执之以舞。亦用以导引灵柩。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict