學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Râu, tóc, hình dáng nhiều râumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聐 胡须 当聐者完为城旦舂。--《刑法志》 聐罪亡命。--《后汉书·光武纪》。注轻刑之名。一岁刑为罚作,二岁刑以上为聐。 古同而”,胡须以麝揉苏,泽~颜鼻耳。” 兽多毛。 古水名,在今中国山东省淄博市西北。 姓。 古代剃去颊须、以示惩处的一种轻刑刑有髡、钳、刖、劓,小罪~。” 聐ér 1.胡须。 2.指兽类头颈部位向下披的长毛。 3.多须貌。 4.姓。春秋宋有聐班。见《左传.文公十一年》。 聐nài 1.剃除鬓须。古代一种刑罚。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict