學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt tai trái của người bị giếtmáy dịch

guó

  1. 1.cắt tai trái của người bị giết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聝guó 1.古代战争中割取所杀敌俘的左耳。亦泛指断割。 2.指左耳。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict