字義Nghĩa
con giòi nhỏmáy dịch
yuān
- 1.một loại sâu nhỏ
- 2.vặn
- 3.xoắn
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
胛 — Một đầu 口 trên thân dài ⺼
Ghép từ các phần:
con giòi nhỏmáy dịch
yuān
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
胛 — Một đầu 口 trên thân dài ⺼
Ghép từ các phần: