字義Nghĩa
mở rộng ramáy dịch
xìHẬT
- 1.cười khúc khích
- 2.tán loạn
xīHẬT
- 1.肸 — dùng trong 肸肸[xi1 xi1] / dùng trong 肸蠁|肸蚃[xi1 xiang3] / phiên âm Quảng Đông [xi4]
組詞Từ chứa chữ này
- 肸肸Xuất âm cười — (nghi thức) (âm onomatopoeic) tiếng cười
- 肸蠁Xuất âm hương — (nghi thức) (của âm thanh, mùi hương v.v) lan tỏa trong không khí