學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông đùimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胈〈名〉 人身上的细毛。特指腿脚上的细毛 尧舜于是乎股无胈,胫无毛。--《庄子·在宥》 古代传说中称人类的祖先 脖子

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict