學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt mụcmáy dịch

  1. 1.thịt thối
  2. 2.xương động vật chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胔cào 1.俗谓交媾。通常指男性主动对女性所施的性行为。俗谓两性交媾。多用作詈词。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict