字義Nghĩa
cơm nghiềnmáy dịch
zhēnCHÂN
- 1.mề
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胗 嘴唇溃疡 胗,唇疡也。籀文从疒。--《说文》 胗,肿也。--《三苍》 胗,创也。--《广雅》 中唇为胗。--宋玉《风赋》 鸟类的胃 胗 同诊”。察看;诊察 胗zhēn鸟类的胃鹅~儿。 胗zhěn 1.嘴唇溃疡。 2.通"疹"。病人皮肤上所起的很多的小疙瘩。 3.同"诊"。察看;诊察。 胗zhūn 1.鸟类的胃。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
胨 — thịt
Ghép từ các phần: