學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơm nghiềnmáy dịch

zhēnCHÂN

  1. 1.mề
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胗 嘴唇溃疡 胗,唇疡也。籀文从疒。--《说文》 胗,肿也。--《三苍》 胗,创也。--《广雅》 中唇为胗。--宋玉《风赋》 鸟类的胃 胗 同诊”。察看;诊察 胗zhēn鸟类的胃鹅~儿。 胗zhěn 1.嘴唇溃疡。 2.通"疹"。病人皮肤上所起的很多的小疙瘩。 3.同"诊"。察看;诊察。 胗zhūn 1.鸟类的胃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

胨 — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict