字義Nghĩa
tuyến tụymáy dịch
yíDI
- 1.tuyến tụy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胰 胰腺 胰yí ⒈胰腺,旧称"脺脏"。人和高等动物的腺体之一。能分泌胰液,帮助消化蛋白质、脂肪和糖类等,还分泌胰岛素调节糖的代谢等。 ⒉ ①猪、牛、羊等的胰脏。 ②旧时妇女用猪胰浸酒,在冬天涂抹皮肤,防皴裂◇来借指肥皂药~子。香~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胰子tuyến tụy (của động vật nuôi)
- 胰島xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]
- 胰液dịch tụy
- 胰腺tuyến tụy
- 胰臟tuyến tụy
- 胰島素insulin
- 胰腺炎viêm tụy
- 胰臟炎viêm tụy
- 香胰子xà phòng thơm