學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tuyến tụymáy dịch

DI

  1. 1.tuyến tụy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胰 胰腺 胰yí ⒈胰腺,旧称"脺脏"。人和高等动物的腺体之一。能分泌胰液,帮助消化蛋白质、脂肪和糖类等,还分泌胰岛素调节糖的代谢等。 ⒉ ①猪、牛、羊等的胰脏。 ②旧时妇女用猪胰浸酒,在冬天涂抹皮肤,防皴裂◇来借指肥皂药~子。香~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict