字義Nghĩa
ruột lớnmáy dịch
dòngĐỖNG
- 1.ruột già
- 2.thân trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胴 大肠 体腔,整个身体除去头部四肢和内脏后余下的部分 胴体 胴 dòng ①体腔。整个人或动物身子除去头部、四肢和内脏后余下的部分(多指屠宰加工后的畜类)。 ②大肠。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần: