學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruột lớnmáy dịch

dòngĐỖNG

  1. 1.ruột già
  2. 2.thân trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胴 大肠 体腔,整个身体除去头部四肢和内脏后余下的部分 胴体 胴 dòng ①体腔。整个人或动物身子除去头部、四肢和内脏后余下的部分(多指屠宰加工后的畜类)。 ②大肠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict