學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phổi (thuật lingo), lòng và gan gàmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胵 鸟胃 胵,鸟胃也。--《说文》 鸟兽五脏总名 胵,五脏总名也。--《说文》。段玉裁注亦谓禽兽。” 胵chī 1.鸟胃。亦为鸟兽五脏总名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict