字義Nghĩa
phổi (thuật lingo), lòng và gan gàmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胵 鸟胃 胵,鸟胃也。--《说文》 鸟兽五脏总名 胵,五脏总名也。--《说文》。段玉裁注亦谓禽兽。” 胵chī 1.鸟胃。亦为鸟兽五脏总名。
phổi (thuật lingo), lòng và gan gàmáy dịch
胵 鸟胃 胵,鸟胃也。--《说文》 鸟兽五脏总名 胵,五脏总名也。--《说文》。段玉裁注亦谓禽兽。” 胵chī 1.鸟胃。亦为鸟兽五脏总名。