字義Nghĩa
osazonemáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脎〈名〉 含两个相邻腙基的一类碱性化合物 脎sà有机化合物的一类。在一个分子内的两个羰基同两个分子的苯肼缩合后之衍生物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hở — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần:
osazonemáy dịch
脎〈名〉 含两个相邻腙基的一类碱性化合物 脎sà有机化合物的一类。在一个分子内的两个羰基同两个分子的苯肼缩合后之衍生物。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hở — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: