學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

osazonemáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脎〈名〉 含两个相邻腙基的一类碱性化合物 脎sà有机化合物的一类。在一个分子内的两个羰基同两个分子的苯肼缩合后之衍生物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hở — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict