字義Nghĩa
vùng bụng tômmáy dịch
qíTỀ
- 1.(dạng kết hợp) rốn; dây rốn
- 2.(dạng kết hợp) yếm của cua; yếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脐 (形声。从肉,齐声。本义肚脐) 同本义 螃蟹腹部的厣,雌者圆形称团脐”,雄者尖形称尖脐” 某些物体中央凹凸处状如脐 脐(臍)qí ⒈ ⒉螃蟹腹部的甲壳,雄尖雌圆,故有尖~、圆~之称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đầu rốn — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脐屎phân của trẻ sơ sinh (phân su)
- 脐带dây rốn
- 脐梗dây rốn
- 脐橙cam không hạt
- 脐装áo hở bụng
- 脐轮manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên
- 瓜脐rốn của quả dưa
- 种脐
- 肚脐rốn
- 肚脐眼rốn; lỗ rốn
- 腽肭脐dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
- 露脐装áo hở rốn (trang phục)