學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt sống dùng tếmáy dịch

shènTHẬN

  1. 1.thịt cúng (sống)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脤shèn 1.古代祭社用的生肉。一说,泛指祭社用的肉。《谷梁传.定公十四年》"脤者,何也?俎实也,祭肉也。生曰脤,熟曰膰。"《左传.闵公二年》"帅师者受命于庙 ,受脤于社。"又《成公十三年》"国之大事,在祀与戎。祀有执膰,戎有受脤,神之大节也。"后因以"受脤"指奉命帅师出征。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict