學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh vượngmáy dịch

tiǎnTHIỂN

  1. 1.làm mạnh (như rượu)
  2. 2.đức hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腆〈形〉 (形声。从肉(月),典声。本义丰厚) 同本义 腆,设膳腆腆多也。--《说文》 腆,厚也。--《小尔雅》 自洗腆。--《书·酒诰》 注善也。” 不腆敝邑,为从者之淹。--《左传·僖公三十二年》 又如腆仪(厚礼);腆厚(丰厚);腆赠(厚赠);腆盛(丰盛) 平善;美好 不腆先君之祧。--《仪礼·聘礼》。注犹善也。” 腆,美也。--《广雅》 寡君有不腆之酒。--《仪礼·燕礼》 币必诚,辞无不腆。--《礼记·郊特性》 又如腆养(善养) 厚颜,厚着脸皮 如腆冒(厚颜冒昧) 惭愧 腆tiǎn ⒈丰厚。 ⒉胸或腹部挺起~着肚子。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict